辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thắng cuộc" (1件)

thắng cuộc
日本語 動勝つ
マイ単語
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
彼はコンテストに勝った。

swap_horiz 類語検索結果 "thắng cuộc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thắng cuộc" (2件)

Anh ấy đã thắng cuộc thi.
彼はコンテストに勝った。
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
彼は勝つために小細工を使った。