ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thắng cuộc" (1件)
thắng cuộc
日本語
動勝つ
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
彼はコンテストに勝った。
類語検索結果 "thắng cuộc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thắng cuộc" (2件)
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
彼はコンテストに勝った。
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
彼は勝つために小細工を使った。
